越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phương án” (1)
phương án

英语
名solution
Đây là phương án tốt nhất.
This is the best solution.
相关词“phương án” (0)
未找到相关词。
短语“phương án” (6)
Đây là phương án tốt nhất.
This is the best solution.
Các quan chức Mỹ đang thảo luận về phương án chi trả.
US officials are discussing the payment option.
Các bác sĩ đã hội chẩn để đưa ra phương án điều trị tốt nhất.
The doctors consulted to determine the best treatment plan.
Lầu Năm Góc sẽ xem xét phương án hộ tống tàu bè qua Eo biển.
The Pentagon will consider options for escorting ships through the Strait.
Nhiều bộ đã nộp phương án cải cách.
Many ministries have submitted reform plans.
Bộ Tư pháp được giao tổng hợp các phương án.
The Ministry of Justice was assigned to compile the plans.
